CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI
Sản Phẩm Phù Hợp
Giải Pháp Tối Ưu
Thiết bị y tế Huê Lợi

Quy Trình Kỹ Thuật Siêu Âm Trị Liệu Chuẩn Y Khoa

Thứ Ba, 04/08/2026
HOÀNG SỸ THIỆN

HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH KỸ THUẬT SIÊU ÂM TRỊ LIỆU CHUẨN Y KHOA VÀ CẬP NHẬT PHÁP LÝ MỚI NHẤT

Siêu âm trị liệu (Therapeutic Ultrasound) là phương pháp vật lý trị liệu - phục hồi chức năng không xâm lấn, sử dụng sóng âm tần số cao (1 MHz và 3 MHz) để tạo ra các hiệu ứng nhiệt và phi nhiệt (cơ học, sinh học) lên mô mềm. Phương pháp này giúp giảm đau, kháng viêm, giải co cứng cơ, tăng cường tuần hoàn cục bộ và đẩy nhanh quá trình tái tạo mô. Bài viết cung cấp toàn bộ quy trình 6 bước chuẩn y khoa, nguyên tắc cài đặt thông số (tần số, cường độ, chế độ, BNR), cập nhật quy định pháp lý BHYT mới nhất (Quyết định 3553/3554/3555/QĐ-BYT & Thông tư 23/2024/TT-BYT) cùng giải pháp thiết bị đạt chuẩn cho cơ sở y tế.

1. Siêu Âm Trị Liệu Là Gì? Cơ Chế Tác Động Sinh Học

Siêu âm trị liệu là phương pháp ứng dụng năng lượng sóng cơ học với tần số vượt ngưỡng nghe của tai người (thường từ 0.75 – 3 MHz). Khi sóng siêu âm lan truyền vào mô cơ thể, năng lượng này sẽ chuyển hóa thành các phản ứng sinh học thông qua 2 cơ chế chính:

1.1. Hiệu ứng nhiệt (Thermal Effects)

Chủ yếu xuất hiện khi sử dụng chế độ phát sóng liên tục (Continuous mode). Sự hấp thụ năng lượng sóng siêu âm tạo ra ma sát giữa các phân tử mô, sinh ra nhiệt học ở vùng điều trị:

  • Tăng tuần hoàn máu cục bộ: Nhiệt độ mô tăng từ 2 – 4°C giúp giãn mạch, tăng lượng máu nuôi dưỡng và đào thải nhanh các chất chuyển hóa gây đau (như Lactic acid, Bradykinin).

  • Giảm co cứng cơ: Giảm hoạt tính của thoi cơ, giúp giải phóng các điểm đau Trigger Point và giãn dải cơ co thắt.

  • Cải thiện độ mềm dẻo của mô liên kết: Tăng khả năng co giãn của bao khớp, gân và dây chằng, giúp gia tăng biên độ vận động (ROM).

1.2. Hiệu ứng phi nhiệt / Cơ học (Non-thermal / Mechanical Effects)

Được tối ưu khi cài đặt chế độ phát xung (Pulsed mode), giúp hạn chế sự tích tụ nhiệt trên mô:

  • Hiện tượng vi dòng (Acoustic Streaming): Tạo ra các dòng chảy vi mô quanh màng tế bào, làm thay đổi nồng độ Ca2+, kích thích hoạt động của tế bào sợi (Fibroblast) và tăng cường tổng hợp Collagen giúp lành thương nhanh chóng.

  • Hiện tượng vi bọt ổn định (Stable Cavitation): Sự co giãn liên tục của các bọt khí vi mô trong dịch mô giúp tăng tính thấm màng tế bào, đẩy nhanh quá trình hấp thu dịch bầm, giảm sưng nề.

2. So Sánh Tần Số 1 MHz Và 3 MHz Trong Trị Liệu

Tần số của sóng siêu âm quyết định độ sâu đâm xuyên và tốc độ hấp thụ năng lượng của mô. Việc chọn đúng tần số đảm bảo năng lượng tác động chính xác vào tổn thương đích.

  • Tần số 1 MHz:

    • Độ sâu tác động: Tác động sâu (3 – 5 cm).

    • Tốc độ hấp thụ: Hấp thụ chậm hơn, đâm xuyên sâu hơn.

    • Vùng điều trị phù hợp: Khớp hông, cột sống thắt lưng, vùng cơ dày (đùi, mông), khớp gối.

    • Bệnh lý điển hình: Thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, viêm khớp háng, đau cơ lưng sâu.

  • Tần số 3 MHz:

    • Độ sâu tác động: Tác động nông (1 – 2 cm).

    • Tốc độ hấp thụ: Hấp thụ nhanh gấp 3 lần so với 1 MHz.

    • Vùng điều trị phù hợp: Cổ tay, cổ chân, khuỷu tay, vùng cổ vai gáy, các gân/dây chằng nông.

    • Bệnh lý điển hình: Viêm lồi cầu khuỷu tay, viêm gân Achilles, viêm cân gan chân, sẹo lồi nông.

3. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Lâm Sàng

3.1. Chỉ định điều trị

  • Viêm và đau mô mềm: Viêm gân, viêm bao gân, viêm quanh khớp vai, viêm lồi cầu khuỷu tay, viêm cân gan chân...

  • Chấn thương cơ xương khớp: Bong gân, căng cơ, tổn thương dây chằng giai đoạn bán cấp và mãn tính sau chấn thương hoặc chơi thể thao.

  • Bệnh lý thoái hóa & đau mãn tính: Thoái hóa cột sống cổ/thắt lưng, đau vai gáy, hội chứng đau cơ xơ hóa, co thắt cơ, hạn chế vận động.

  • Phục hồi chức năng: Làm mềm sẹo, giảm xơ dính sau phẫu thuật hoặc chấn thương, thúc đẩy quá trình lành mô.

3.2. Chống chỉ định

  • Chống chỉ định tuyệt đối:

    • Không điều trị trên các vùng có nguy cơ cao như khối u, u máu, vùng ung thư (tránh phát tán tế bào ác tính).

    • Không chiếu trực tiếp lên các cơ quan nhạy cảm: mắt, tim, tủy sống, vùng sinh dục và vùng bụng/thắt lưng của phụ nữ mang thai.

    • Vùng da đang bị nhiễm trùng cấp, ổ mủ, vết thương hở hoặc đang chảy máu.

    • Bệnh nhân có huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc viêm tắc mạch.

  • Chống chỉ định tương đối / Thận trọng:

    • Thận trọng hoặc không áp dụng với người đang mang máy tạo nhịp tim (Pacemaker).

    • Bệnh nhân bị mất cảm giác nhiệt/đau tại vùng điều trị.

    • Vùng đĩa sụn tăng trưởng ở đầu xương đang phát triển của trẻ em.

    • Vùng gãy xương chưa liền (trừ trường hợp dùng kỹ thuật siêu âm công suất cực thấp LIPUS).

4. Hướng Dẫn Cài Đặt Thông Số Kỹ Thuật Trị Liệu

4.1. Nguyên tắc chọn chế độ theo giai đoạn bệnh

  • Giai đoạn Cấp tính (0 - 72 giờ): Chọn Chế độ XUNG (20% - 50%) kết hợp Cường độ THẤP (0.1 - 0.5 W/cm²) nhằm ưu tiên tác dụng cơ học/phi nhiệt, giảm sưng nề và kháng viêm.

  • Giai đoạn Mãn tính (> 3 tuần): Chọn Chế độ LIÊN TỤC (100%) kết hợp Cường độ CAO (1.0 - 2.0 W/cm²) nhằm ưu tiên tác dụng nhiệt, tăng tuần hoàn, giải co thắt cơ.

4.2. Tham chiếu cài đặt thông số chuẩn

  • Tần số: 1 MHz hoặc 3 MHz (Căn cứ theo độ sâu mô đích: 3–5 cm chọn 1 MHz; 1–2 cm chọn 3 MHz).

  • Chế độ phát: Continuous 100% hoặc Pulsed 20%, 50% (Cần nhiệt chọn Chế độ liên tục; Tránh nhiệt chọn Chế độ xung).

  • Cường độ: 0.1 – 2.0 W/cm² (Cấp tính: 0.1–0.5 W/cm² | Bán cấp: 0.5–1.0 W/cm² | Mãn tính: 1.0–2.0 W/cm²).

  • Thời gian: 3 – 10 phút / vùng (Tính theo diện tích điều trị và hệ số diện tích đầu dò ERA).

  • BNR (Chỉ số không đồng nhất): Chọn BNR thấp (< 6.0) giúp năng lượng phát đồng đều hơn, tránh bỏng điểm.

5. Quy Trình 6 Bước Thực Hiện Siêu Âm Trị Liệu Chuẩn Y Khoa

Bước 1: Chuẩn bị người thực hiện Bác sĩ chuyên khoa Phục hồi chức năng hoặc Kỹ thuật viên Vật lý trị liệu đã được đào tạo chuyên môn và cấp chứng chỉ hành nghề. Thực hiện vệ sinh tay sát khuẩn và mặc trang phục y tế đúng quy định.

Bước 2: Chuẩn bị phương tiện & Thực hiện "Test giọt nước" Chuẩn bị máy siêu âm trị liệu, đầu dò, gel siêu âm chuyên dụng, khăn lau sạch, thuốc dẫn (nếu có chỉ định siêu âm dẫn thuốc - Phonophoresis). Kiểm tra hệ thống nguồn điện và dây tiếp đất an toàn. Kỹ thuật Test giọt nước kiểm tra đầu phát: Nhỏ vài giọt nước sạch lên bề mặt đầu dò, bật máy ở chế độ liên tục. Nếu thấy nước dao động, rung hoặc bắn nhẹ dạng sương chứng tỏ đầu phát tạo sóng siêu âm bình thường.

Bước 3: Chuẩn bị người bệnh Giải thích rõ quy trình cho người bệnh hiểu để hợp tác. Kiểm tra vùng da điều trị (đảm bảo không nhiễm trùng hay có vết thương hở), hướng dẫn tư thế thoải mái và bộc lộ vùng cần điều trị.

Bước 4: Kiểm tra hồ sơ bệnh án Đối chiếu bệnh án, phiếu chỉ định và phiếu điều trị chuyên khoa để đảm bảo đúng người bệnh, đúng vị trí và đúng chỉ định chuyên môn.

Bước 5: Tiến hành siêu âm trị liệu Cài đặt các thông số kỹ thuật (Tần số, Cường độ, Chế độ phát sóng, Thời gian). Bôi một lượng gel siêu âm vừa đủ lên vùng điều trị. Đặt đầu dò tiếp xúc vuông góc 90° với da và di chuyển liên tục theo chuyển động tròn hoặc quét ngang/dọc đều đặn với tốc độ chậm (2 – 3 cm/giây). Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không dừng cố định đầu dò một chỗ khi đang phát sóng ở chế độ liên tục để tránh tích tụ nhiệt gây đau buốt hoặc bỏng màng xương của người bệnh.

Bước 6: Kết thúc và theo dõi tai biến Tắt máy, lau sạch gel trên da người bệnh và vệ sinh đầu dò bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ. Ghi hồ sơ bệnh án, theo dõi đáp ứng điều trị và hỏi cảm giác của bệnh nhân.

  • Theo dõi & Xử trí tai biến:

    • Bỏng nhiệt / Đau buốt: Do cường độ quá cao hoặc dừng đầu dò một chỗ. Cần dừng phát sóng ngay, giảm cường độ hoặc chườm lạnh cục bộ.

    • Dị ứng gel dẫn: Lau sạch gel siêu âm, rửa vùng da bằng nước muối sinh lý và đổi sang loại gel lành tính khác.

6. Tiêu Chuẩn Pháp Lý & Cập Nhật Danh Mục Kỹ Thuật Mới Nhất

6.1. Bộ Quyết định 3553/QĐ-BYT, 3554/QĐ-BYT và 3555/QĐ-BYT (Tháng 11/2025)

Ban hành bộ 399 quy trình kỹ thuật chuyên ngành Phục hồi chức năng gồm 3 tập, chính thức thay thế các Quyết định cũ (54/2014/QĐ-BYT, 5737/QĐ-BYT năm 2017, 2520/QĐ-BYT năm 2019 và 3665/QĐ-BYT năm 2023). Đây là văn bản pháp lý nền tảng để chuẩn hóa các bước thực hiện chuyên môn tại bệnh viện và phòng khám.

6.2. Thông tư 23/2024/TT-BYT (Áp dụng từ 01/07/2026)

Quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh. Đây là căn cứ để cơ sở y tế triển khai kỹ thuật, lập danh mục mã dịch vụ, phục vụ công tác thẩm định và thanh toán BHYT.

6.3. Ý nghĩa đối với Bệnh viện / Phòng khám

  • Rà soát và cập nhật Quy trình vận hành chuẩn (SOP) theo bộ quy trình kỹ thuật mới của Bộ Y tế.

  • Cập nhật mã dịch vụ và danh mục kỹ thuật để đáp ứng tốt công tác quyết toán BHYT.

7. Trang Bị Máy Siêu Âm Trị Liệu Đạt Chuẩn Cho Cơ Sở Y Tế

7.1. Tiêu chí lựa chọn máy siêu âm trị liệu chuẩn y khoa

  • Tích hợp đa tần số: Hỗ trợ đồng thời 1 MHz và 3 MHz trên cùng một thiết bị để điều trị cả mô sâu và mô nông.

  • Chế độ phát linh hoạt: Tích hợp đầy đủ chế độ phát sóng Liên tục (Continuous) và Xung (Pulsed).

  • Chỉ số BNR thấp (< 6.0): Đảm bảo năng lượng đầu ra phân bố đồng đều, hạn chế nguy cơ bỏng nhiệt cục bộ.

  • Tính năng an toàn: Trang bị cảm biến kiểm tra tiếp xúc gel, tự động ngắt/giảm phát sóng khi đầu dò hở khỏi da.

  • Đa dạng đầu dò: Có nhiều kích thước đầu dò (ERA) để áp dụng linh hoạt cho các vị trí lồi lõm hoặc khớp nhỏ.

7.2. Giải pháp thiết bị từ Huê Lợi Medical

Để đảm bảo đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý, các cơ sở y tế có thể lựa chọn dòng máy siêu âm trị liệu được phân phối chính ngạch bởi Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Huê Lợi.

  • Cam kết chất lượng: Hàng nhập khẩu chính hãng, đầy đủ giấy tờ CO, CQ, tờ khai hải quan và giấy phép lưu hành thiết bị y tế.

  • Giá thành cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, mang lại giá trị đầu tư tối ưu cho cá nhân và phòng khám.

  • Hỗ trợ chuyên nghiệp: Chính sách bảo hành dài hạn, sẵn sàng linh kiện thay thế, đội ngũ kỹ thuật giao hàng và hướng dẫn vận hành tận nơi tại 3 miền: Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ ĐẶT HÀNG:

  • CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI

  • Hotline / Zalo: 0961.531.533 – 0965.088.663

  • Website: tongkhothietbiytehueloi.vn | thietbiykhoahueloi.vn

  • Địa chỉ Showroom: Hệ thống Showroom toàn quốc tại Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh.

TIN LIÊN QUAN

Danh sách so sánh